Kaori Dict

配剤

はいざい

haizai

Âm Hán-Việt: PHỐI TỄ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.compounding of medicine; dispensing (medicine)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.dispensation (e.g. of heaven); providence; combining; arranging; putting together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配剤 (はいざい) — compounding of medicine; dispensing (medicine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict