Kaori Dict

箔押し

はくおし

hakuoshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.foil stamping; hot stamping

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.gold tooling (a book); gilt tooling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箔押し (はくおし) — foil stamping; hot stamping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict