箔押し
はくおし
hakuoshi
Cách viết khác: 箔押
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.foil stamping; hot stamping
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.gold tooling (a book); gilt tooling
はくおし
hakuoshi
Cách viết khác: 箔押
1.foil stamping; hot stamping
2.gold tooling (a book); gilt tooling