Kaori Dict

怖めず臆せず

おめずおくせず

omezuokusezu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữphó từ

    1.fearlessly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The child who was caught stealing apples bravely faced the music in accepting his punishment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怖めず臆せず (おめずおくせず) — fearlessly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict