Kaori Dict

扶植

ふしょく

fushoku

Âm Hán-Việt: PHÒ THỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.implantation

  2. danh từdanh từ + する

    2.support; establishment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶植 (ふしょく) — implantation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict