Kaori Dict

独壇場

どくだんじょう

dokudanjou

Âm Hán-Việt: ĐỘC ĐÀN TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.field in which one acts unchallenged; unrivaled sphere of activity; one's monopoly

    word born of confusion between the kanji 擅 and 壇

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独壇場 (どくだんじょう) — field in which one acts unchallenged; unrivaled sphere of activity; one's monopoly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict