Kaori Dict

駐米

ちゅうべい

chuubei

Âm Hán-Việt: TRÚ MỄ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.stationed in the United States; resident in the United States

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was accredited to the United States to represent Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駐米 (ちゅうべい) — stationed in the United States; resident in the United States | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict