Kaori Dict

殊勲賞

しゅくんしょう

shukunshou

Âm Hán-Việt: THÙ HUÂN THƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outstanding performance award; outstanding performance prize; most valuable player award

  2. danh từsumo

    2.Outstanding Performance Award

  3. danh từ

    3.Distinguished Service Medal (e.g. military: US, UK, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殊勲賞 (しゅくんしょう) — outstanding performance award; outstanding performance prize; most valuable player award | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict