Kaori Dict

迎え火

むかえび

mukaebi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.welcoming fire for returning spirits (on the first night of the Bon festival)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎え火 (むかえび) — welcoming fire for returning spirits (on the first night of the Bon festival) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict