Kaori Dict

御朱印

ごしゅいん

goshuin

Âm Hán-Việt: NGỰ CHU ẤN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.goshuin; seal stamp given to worshippers and visitors to shrines and temples

  2. danh từlịch sử

    2.letter bearing the shogun's scarlet seal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御朱印 (ごしゅいん) — goshuin; seal stamp given to worshippers and visitors to shrines and temples | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict