Kaori Dict

御伽

おとぎ

otogi

Âm Hán-Việt: NGỰ GIÀ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)thường viết bằng kana

    1.attending (upon); keeping another company; being a confidant; serving (a nobleman)

  2. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    2.fairy tale

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御伽 (おとぎ) — attending (upon); keeping another company; being a confidant; serving (a nobleman) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict