Kaori Dict

お偉方

おえらがた

oeragata

Nghĩa

  1. danh từ

    1.superiors; big shots; higher-ups; VIPs; dignitaries

    somewhat derisive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お偉方 (おえらがた) — superiors; big shots; higher-ups; VIPs; dignitaries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict