Kaori Dict

お嬢様

おじょうさま

ojousama

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.(another's) daughter

  2. danh từ

    2.young lady (of pampered upbringing); woman who has never known hardship; naive woman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This way, please, mademoiselle.

  • Princess, don't drink the potion.

  • Just what you'd expect of a young lady, you certainly weren't left to live as you pleased.

  • She's pure bred blue-blood you see. Unfortunately that's no sort of put-on but her natural self.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お嬢様 (おじょうさま) — (another's) daughter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict