Kaori Dict

輸入品

ゆにゅうひん

yunyuuhin

Âm Hán-Việt: THÂU NHẬP PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.imported goods

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They sell imports at that store.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輸入品 (ゆにゅうひん) — imported goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict