中子
なかご
nakago
Âm Hán-Việt: TRUNG TỬ
Cách viết khác: 中心・茎
意味Nghĩa
- danh từ
1.core
- danh từ
2.tang (of a sword, etc.)
- danh từ
3.middle of a nest of boxes
なかご
nakago
Âm Hán-Việt: TRUNG TỬ
Cách viết khác: 中心・茎
1.core
2.tang (of a sword, etc.)
3.middle of a nest of boxes