Kaori Dict

潮合

しおあい

shioai

Âm Hán-Việt: TRÀO HỢP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tidal hour

  2. danh từ

    2.right time (to do something); opportunity; chance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潮合 (しおあい) — tidal hour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict