Kaori Dict

透磁率

とうじりつ

toujiritsu

Âm Hán-Việt: THẤU TỪ LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.magnetic permeability

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

透磁率 (とうじりつ) — magnetic permeability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict