Kaori Dict

組み打ち

くみうち

kumiuchi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.grapple; scuffle; fight

  2. danh từ

    2.defeating one's enemy on the battlefield

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

組み打ち (くみうち) — grapple; scuffle; fight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict