Kaori Dict

昨非今是

さくひこんぜ

sakuhikonze

Âm Hán-Việt: TẠC PHI KIM THỊ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.complete reversal of values or ways of thinking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昨非今是 (さくひこんぜ) — complete reversal of values or ways of thinking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict