Kaori Dict

年賀

ねんが

nenga

N1

Âm Hán-Việt: NIÊN HẠ

JLPT N1 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.chúc mừng năm mới; thẻ chúc mừng; tặng quà
  1. danh từ

    1.New Year's greetings; New Year's call; New Year's gift

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年賀 (ねんが) — chúc mừng năm mới; thẻ chúc mừng; tặng quà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict