Kaori Dict

冬日

ふゆび

fuyubi

Âm Hán-Việt: ĐÔNG NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.winter sun; winter sunshine

  2. danh từ

    2.day on which the temperature drops below 0°C; below-freezing day

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬日 (ふゆび) — winter sun; winter sunshine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict