Kaori Dict

冬枯れ

ふゆがれ

fuyugare

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.withering of vegetation in winter; winter decay

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.winter-blight; bleakness of winter

  3. danh từ

    3.business slump in winter (esp. in February)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬枯れ (ふゆがれ) — withering of vegetation in winter; winter decay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict