Kaori Dict

燃料

ねんりょう

nenryou

N1

Âm Hán-Việt: NHIÊN LIỆU

JLPT N1 · Bài 25

Nghĩa

enfuelNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.fuel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This heating system burns oil.

  • Coal is a fossil fuel.

  • There was a shortage of fuel.

  • Beer is my fuel.

  • Fossil fuel prices shot through the roof.

  • They brought solid fuel with them.

  • The continent is abundant in fossil fuels.

  • There's a fuel shortage even in the Tokyo area.

  • The car consumes a lot of fuel.

  • Petrol is no longer a cheap fuel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燃料 (ねんりょう) — fuel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict