Kaori Dict

手沢

しゅたく

shutaku

Âm Hán-Việt: THỦ TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.worn or soiled with handling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手沢 (しゅたく) — worn or soiled with handling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict