Kaori Dict

悩ます

なやます

nayamasu

N1

JLPT N1 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.đánh rối; làm phiền
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to afflict; to torment; to harass; to molest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't bother me with such trifles.

  • He was assailed with doubts.

  • They were burdened with heavy taxes.

  • I'm suffering from a frozen shoulder.

  • I was harried by mosquitoes last night.

  • I am suffering from illness.

  • I'm troubled by this wart.

  • I'm tormented by the noise of traffic.

  • Children often bother their parents.

  • Tom is suffering from a headache.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悩ます (なやます) — đánh rối; làm phiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict