Kaori Dict

手書

しゅしょ

shusho

Âm Hán-Việt: THỦ THƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.writing by oneself; one's own handwriting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手書 (しゅしょ) — writing by oneself; one's own handwriting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict