Kaori Dict

納入

のうにゅう

nounyuu

N1

Âm Hán-Việt: NẠP NHẬP

JLPT N1 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.đóng góp; nộp hàng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.payment (of taxes, fees, etc.)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.supply (of goods); delivery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

納入 (のうにゅう) — đóng góp; nộp hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict