Kaori Dict

手漉き

てすき

tesuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.hand paper-making; handmade paper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手漉き (てすき) — hand paper-making; handmade paper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict