Kaori Dict

手透き

てすき

tesuki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.not busy; unengaged; being free

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.leisure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to speak to John.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手透き (てすき) — not busy; unengaged; being free | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict