Kaori Dict

手慰み

てなぐさみ

tenagusami

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fingering an object (in killing time); amusing oneself; diversion

  2. danh từ

    2.gambling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手慰み (てなぐさみ) — fingering an object (in killing time); amusing oneself; diversion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict