Kaori Dict

昼光色

ちゅうこうしょく

chuukoushoku

Âm Hán-Việt: TRÚ QUANG SẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.daylight color; daylight colour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼光色 (ちゅうこうしょく) — daylight color; daylight colour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict