Kaori Dict

週給

しゅうきゅう

shuukyuu

Âm Hán-Việt: CHU CẤP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.weekly pay

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Joneses pay their servant by the week.

  • I am paid by the week.

  • His weekly wages are $20.

  • They are paid by the week.

  • He is paid by the week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

週給 (しゅうきゅう) — weekly pay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict