Kaori Dict

酔歩

すいほ

suiho

Âm Hán-Việt: TUÝ BỘ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.drunken stagger; tottering gait

  2. danh từdanh từ + するmathematics

    2.drunkard's walk; random walk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酔歩 (すいほ) — drunken stagger; tottering gait | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict