Kaori Dict

寸分

すんぶん

sunbun

Âm Hán-Việt: THỐN PHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.tiny bit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She knew to an inch where everything should be.

  • His expectations hit the mark exactly.

  • Tom was every inch a gentleman.

  • Flawless precision is required in the measurements.

  • They knew to an inch where the rocket would land.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸分 (すんぶん) — tiny bit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict