Kaori Dict

寸胴

ずんどう

zundou

Âm Hán-Việt: THỐN ĐỖNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.cylindrical

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.having no waist; undefined (waist); rectangle (body shape); straight

  3. danh từ

    3.cylinder vase

  4. danh từviết tắt

    4.stockpot

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸胴 (ずんどう) — cylindrical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict