Kaori Dict

村費

そんぴ

sonpi

Âm Hán-Việt: THÔN PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.village expenses; at village expense

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村費 (そんぴ) — village expenses; at village expense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict