Kaori Dict

書き漏らす

かきもらす

kakimorasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to forget to write; to leave out (by mistake); to omit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書き漏らす (かきもらす) — to forget to write; to leave out (by mistake); to omit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict