Kaori Dict

土地勘

とちかん

tochikan

Âm Hán-Việt: THỔ ĐỊA KHÁM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.familiarity with the land; (having) knowledge about a place

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The locality does not count for much in Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土地勘 (とちかん) — familiarity with the land; (having) knowledge about a place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict