Kaori Dict

社命

しゃめい

shamei

Âm Hán-Việt: XÃ MỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.company orders

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom was sent by his company to Boston.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社命 (しゃめい) — company orders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict