Kaori Dict

社則

しゃそく

shasoku

Âm Hán-Việt: XÃ TẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.company regulations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The new company rule was unfair to older workers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社則 (しゃそく) — company regulations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict