Kaori Dict

石弓

いしゆみ

ishiyumi

Âm Hán-Việt: THẠCH CUNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crossbow (incl. large models operated by a number of people)

  2. danh từ

    2.netted apparatus atop a wall containing large stones, which were dropped onto attackers by cutting the net

  3. danh từ

    3.slingshot; catapult

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石弓 (いしゆみ) — crossbow (incl. large models operated by a number of people) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict