Kaori Dict

石灰肥料

せっかいひりょう

sekkaihiryou

Âm Hán-Việt: THẠCH HÔI PHÌ LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lime or calcium fertilizer; lime or calcium fertiliser

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石灰肥料 (せっかいひりょう) — lime or calcium fertilizer; lime or calcium fertiliser | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict