漠然
ばくぜん
bakuzen
N1
Âm Hán-Việt: MẠC NHIÊN
Cách viết khác: ばく然
意味Nghĩa
- 1.mơ hồ; không rõ
- tính từ đuôi たるphó từ đi với と
1.vague; obscure; indistinct; hazy; ambiguous
ばくぜん
bakuzen
Âm Hán-Việt: MẠC NHIÊN
Cách viết khác: ばく然
1.vague; obscure; indistinct; hazy; ambiguous