Kaori Dict

漠然

ばくぜん

bakuzen

N1

Âm Hán-Việt: MẠC NHIÊN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.mơ hồ; không rõ
  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.vague; obscure; indistinct; hazy; ambiguous

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漠然 (ばくぜん) — mơ hồ; không rõ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict