Kaori Dict

貯木

ちょぼく

choboku

Âm Hán-Việt: TRỮ MỘC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từtha động từ

    1.stock of lumber; having lumber in store

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貯木 (ちょぼく) — stock of lumber; having lumber in store | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict