Kaori Dict

転注

てんちゅう

tenchuu

Âm Hán-Việt: CHUYỂN CHÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.derivative character; derivative cognate; character to which an extended meaning is assigned

    one of the six classes of Chinese characters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転注 (てんちゅう) — derivative character; derivative cognate; character to which an extended meaning is assigned | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict