Kaori Dict

随身

ずいじん

zuijin

Âm Hán-Việt: TUỲ THÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.bodyguard (of a noble or high-ranking official); guard; escort

  2. danh từdanh từ + するlịch sử

    2.attendant; aide; assistant

  3. danh từ

    3.statues of guards that flank the gate of a shrine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随身 (ずいじん) — bodyguard (of a noble or high-ranking official); guard; escort | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict