Kaori Dict

段袋

だんぶくろ

danbukuro

Âm Hán-Việt: ĐOẠN ĐẠI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large cloth sack

  2. danh từlịch sử

    2.baggy trousers (worn in the late-Edo and early-Meiji periods by samurai while practising)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

段袋 (だんぶくろ) — large cloth sack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict