Kaori Dict

縁座

えんざ

enza

Âm Hán-Việt: DUYÊN TOẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.(system of) extending complicity for a crime to the criminal's family members

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁座 (えんざ) — (system of) extending complicity for a crime to the criminal's family members | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict