Kaori Dict

端物

はもの

hamono

Âm Hán-Việt: ĐOAN VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.odd set; incomplete set

  2. danh từ

    2.odds and ends

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端物 (はもの) — odd set; incomplete set | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict