Kaori Dict

鎮守府

ちんじゅふ

chinjufu

Âm Hán-Việt: TRẤN THỦ PHỦ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.naval district (of the Imperial Japanese Navy); naval station

  2. danh từlịch sử

    2.military base (for suppressing Emishi; in ancient Japan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮守府 (ちんじゅふ) — naval district (of the Imperial Japanese Navy); naval station | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict