Kaori Dict

至芸

しげい

shigei

Âm Hán-Việt: CHÍ VÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.art of consummate skill

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This coffee shop is frequented by aspiring artists.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

至芸 (しげい) — art of consummate skill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict